| Tác giả | Nguyễn Uyên |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6674-5 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2010 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Nguyễn Văn Quảng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6730-8 |
| Khổ sách | 14.5x20.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Thi công |
| Tác giả | Nguyễn Duy Thiện |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6715-5 |
| Khổ sách | 14.5x20.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2010 |
| Danh mục | Môi trường xanh |
| Tác giả | Thiều Thị Thanh Thúy |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6689-9 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Kinh tế |
| Tác giả | Bộ Xây Dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6734-6 |
| Khổ sách | 29.7x20.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2010 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Viện Khoa học Công nghệ Xây dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6680-6 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Tiêu chuẩn châu Âu, Anh Quốc, Hoa Kỳ |
| Tác giả | Phạm Văn Chuyên |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6668-4 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2011 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | Tiêu chuẩn quốc gia |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6742-1 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2008 |
| Danh mục | Tiêu chuẩn - quy chuẩn |
| Tác giả | Khoa Kiến trúc - ĐHXD |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6741-4 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2011 |
| Danh mục | Chi tiết |
| Tác giả | Lê Đình Tâm |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6724-7 |
| Khổ sách | 15x21 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Thi công |
| Tác giả | Lưu Tiến Kim |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6752-0 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | Đinh Tuấn Hải |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6693-6 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | Quản lý dự án, đấu thầu |
| Tác giả | Bộ Xây Dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6739-1 |
| Khổ sách | 29.7x20.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2010 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Đỗ Hậu |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6762-9 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Tổng thể |
| Tác giả | TS. Phạm Toàn Đức |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6677-6 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | Đào Tiệp |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6751-3 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Viện Khoa học Công nghệ Xây dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6697-4 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Tiêu chuẩn châu Âu, Anh Quốc, Hoa Kỳ |
| Tác giả | Trần Minh Tú |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6675-2 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Vật liệu |
| Tác giả | Mai Hoàng Long |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6688-2 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Ứng dụng |
| Tác giả | Đỗ Văn Quế |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6761-2 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | Giao thông |