| Tác giả | Vũ Thặng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6684-4 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2010 |
| Danh mục | Kỹ thuật xây dựng |
| Tác giả | Hồ Ngọc Hùng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6747-6 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Chi tiết |
| Tác giả | Ngô Tấn Dược |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6725-4 |
| Khổ sách | 15x21 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | Tiêu chuẩn quốc gia |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6714-8 |
| Khổ sách | 20.5x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2008 |
| Danh mục | Tiêu chuẩn - quy chuẩn |
| Tác giả | Nguyễn Đăng Sơn |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6736-0 |
| Khổ sách | 14.5x20.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Thi công |
| Tác giả | Viện Khoa học Công nghệ Xây dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6679-0 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Tiêu chuẩn châu Âu, Anh Quốc, Hoa Kỳ |
| Tác giả | Viện Khoa học Công nghệ Xây dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6698-1 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Tiêu chuẩn châu Âu, Anh Quốc, Hoa Kỳ |
| Tác giả | Francis D.K.Ching |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6740-7 |
| Khổ sách | 21x31 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2023 |
| Danh mục | Nội thất |
| Tác giả | Bạch Văn Đạt |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6707-0 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Ứng dụng |
| Tác giả | Nguyễn Tài |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6711-7 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2018 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | Nguyễn Viết Trung |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6709-4 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | Phạm Thọ Hòa |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6708-7 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Ứng dụng |
| Tác giả | Nguyễn Tiến Đích |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6726-1 |
| Khổ sách | 14.5x20.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2011 |
| Danh mục | Ứng dụng |
| Tác giả | Lê Văn Kiểm |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6692-9 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Máy |
| Tác giả | Phạm Ngọc Khánh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6716-2 |
| Khổ sách | 15x21 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2011 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Trung tâm đào tạo ngành nước và Môi trường |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6695-0 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Phạm Đình Ba |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6700-1 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2013 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | Nguyễn Văn Chọn |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6691-2 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Kinh tế |
| Tác giả | Viện Khoa học Công nghệ Xây dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6678-3 |
| Khổ sách | 17x24 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Tiêu chuẩn châu Âu, Anh Quốc, Hoa Kỳ |
| Tác giả | Bộ Xây Dựng |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6738-4 |
| Khổ sách | 29.7x20.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Kiến trúc |