| Tác giả | Viện tiêu chuẩn Anh |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6771-1 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2011 |
| Danh mục |
| Tác giả | Nguyễn Đình Cống |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6800-8 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2020 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Trần Thanh Sơn - ĐHBKĐN |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6764-3 |
| Khổ sách | 10x15 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2016 |
| Danh mục | Môi trường xanh |
| Tác giả | Vũ Minh Khương |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82-6791-9 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2019 |
| Danh mục | Máy |
| Tác giả | Việt Hà |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6766-7 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2011 |
| Danh mục | Kiến trúc |
| Tác giả | Trần Mạnh Tuân |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6803-9 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2014 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | Nguyễn Hồng Đức |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6768-1 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Kỹ thuật xây dựng |
| Tác giả | Nguyễn Như Khải |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-826810-7 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Thi công |
| Tác giả | Nguyễn Tiến Thu |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6794-0 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Máy |
| Tác giả | Nguyễn Dáo |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6775-9 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Máy |
| Tác giả | Nguyễn Văn Huyền |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6777-3 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2010 |
| Danh mục | Cơ khí |
| Tác giả | Quốc Hội |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6818-3 |
| Khổ sách | 15x21 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2019 |
| Danh mục | Văn bản - Chính sách - Pháp luật |
| Tác giả | Ngô Tấn Dược |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6772-8 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Vật liệu |
| Tác giả | Nguyễn Quang Chiêu |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6765-0 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2011 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Trịnh Xuân Lai |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6801-5 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2023 |
| Danh mục | Môi trường nước |
| Tác giả | Đinh Văn Châu |
| Nhà xuất bản | |
| ISBN | 978-604-82- 6792-6 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2017 |
| Danh mục | Công nghệ sinh học |
| Tác giả | Phạm Hùng Cường |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6788-9 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Khoa học cơ bản |
| Tác giả | Nguyễn Xuân Trục |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6795-7 |
| Khổ sách | 19x26.5 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2015 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Nguyễn Hồng Đức |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6783-4 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | 2012 |
| Danh mục | Kết cấu, tính toán thiết kế |
| Tác giả | Nguyễn Thị Lan Phương |
| Nhà xuất bản | Nhà xuất bản Xây dựng |
| ISBN | 978-604-82- 6776-6 |
| Khổ sách | 19x27 |
| Năm xuất bản (tái bản) | |
| Danh mục | Kinh tế |